Tỷ giá Lek Albania sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang ISK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Króna Iceland 1.48706737 ISK
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr1.4847265 Hiện tại kr1.48706737 Cao nhất kr1.48953144
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48706737 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001979 ISK
-0.13%
7 ngày qua
-0.028332 ISK
-1.87%
30 ngày qua
-0.036571 ISK
-2.40%
1 năm qua
+0.014611 ISK
+0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.45597221
Hôm nay
1.48706737
Cao nhất
1.54692193
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
+2.88%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.50835562 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19728503 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.12587737 – 1.3471155 ISK
Năm biến động +8.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.37292419 ISK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.28751954 – 1.496778 ISK
Năm biến động +9.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.48319757 ISK
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.4200059 – 1.5392106 ISK
Năm ổn định +1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47811969 ISK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.41873815 – 1.54692193 ISK
ALL tăng giá +3.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50835562 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.4847265 – 1.53989899 ISK
Năm ổn định -2.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.