Tỷ giá Króna Iceland sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang ALL
Cập nhật
1
ISK
=
0.67246449
ALL
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = L0.67246449 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kr1.48706737 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.67135206
Hiện tại
L0.67246449
Cao nhất
L0.67352472
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67246449 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000895 ALL
+0.13%
7 ngày qua
+0.012593 ALL
+1.91%
30 ngày qua
+0.016167 ALL
+2.46%
1 năm qua
-0.006684 ALL
-0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.64644503 Hôm nay
0.67246449 Cao nhất
0.6868263
0.64644503 Hôm nay
0.67246449 Cao nhất
0.6868263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 10
-2.80%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.83642701 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83642701 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74232685
–
0.8881962
ALL
Năm biến động
-7.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72942825 ALL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.66810175
–
0.77668724
ALL
Năm biến động
-8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67452308 ALL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.64968367
–
0.70422242
ALL
Năm ổn định
-1.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67672945 ALL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.64644503
–
0.7048517
ALL
ISK giảm giá
-3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66304032 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.64939324
–
0.67352472
ALL
Năm ổn định
+2.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.