Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang KWD
Cập nhật
1
ALL
=
0.00380333
KWD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = د.ك0.00380333 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = L262.92735736 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ك0.00380205
Hiện tại
د.ك0.00380333
Cao nhất
د.ك0.00381135
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang KWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00380333 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000008 KWD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000061 KWD
-1.58%
30 ngày qua
-0.000082 KWD
-2.10%
1 năm qua
+0.0001 KWD
+2.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.00365235 Hôm nay
0.00380333 Cao nhất
0.0039048
0.00365235 Hôm nay
0.00380333 Cao nhất
0.0039048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang KWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00378358 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00271306 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00256459
–
0.00301944
KWD
Năm biến động
+0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0030636 KWD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00274469
–
0.00342174
KWD
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00329902 KWD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00317411
–
0.00345822
KWD
Năm ổn định
-0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0035434 KWD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00318758
–
0.00375683
KWD
Năm biến động
+14.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00378358 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00366788
–
0.0039048
KWD
Năm ổn định
+1.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.