Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KWD sang ALL

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Lek Albania 262.92735736 ALL
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L262.37418404 Hiện tại L262.92735736 Cao nhất L263.0159657
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
262.92735736 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.527684 ALL
+0.20%
7 ngày qua
+4.142926 ALL
+1.60%
30 ngày qua
+5.530612 ALL
+2.15%
1 năm qua
-7.079874 ALL
-2.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
256.09529674
Hôm nay
262.92735736
Cao nhất
273.79618224
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 368.89897166 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 368.89897166 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
331.18706805 – 389.9259905 ALL
Năm biến động -0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 327.31114526 ALL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
292.24930435 – 364.34025231 ALL
Năm biến động -13.00%
2024
Tỷ giá trung bình 303.2408807 ALL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
289.16610553 – 315.04928205 ALL
Năm ổn định +0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 282.89853503 ALL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
266.18202557 – 313.71785325 ALL
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 264.35366991 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
256.09529674 – 272.63740552 ALL
Năm ổn định -1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.