Tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang LSL
Cập nhật
1
ALL
=
0.20188344
LSL
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = L0.20188344 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = L4.95335327 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.20188344
Hiện tại
L0.20188344
Cao nhất
L0.20281083
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20188344 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000927 LSL
-0.46%
7 ngày qua
-0.001421 LSL
-0.70%
30 ngày qua
+0.000095 LSL
+0.05%
1 năm qua
-0.007596 LSL
-3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.19457702 Hôm nay
0.20188344 Cao nhất
0.21095831
0.19457702 Hôm nay
0.20188344 Cao nhất
0.21095831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.27%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+5.37%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.20632871 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14473664 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13041483
–
0.16366878
LSL
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1841355 LSL
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.15413047
–
0.20433136
LSL
Năm biến động
+24.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19692898 LSL
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.18864091
–
0.20584507
LSL
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20632871 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19149097
–
0.22055666
LSL
Năm biến động
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20085133 LSL
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.19457702
–
0.20579857
LSL
Năm ổn định
+0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.