Tỷ giá Ioti Lesotho sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang ALL
Cập nhật
1
LSL
=
4.95335327
ALL
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = L4.95335327 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = L0.20188344 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L4.93070309
Hiện tại
L4.95335327
Cao nhất
L4.95335327
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.95335327 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.02265 ALL
+0.46%
7 ngày qua
+0.034612 ALL
+0.70%
30 ngày qua
-0.00234 ALL
-0.05%
1 năm qua
+0.179611 ALL
+3.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
4.74027308 Hôm nay
4.95335327 Cao nhất
5.13935312
4.74027308 Hôm nay
4.95335327 Cao nhất
5.13935312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-5.10%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.92770607 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.92770607 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.10990082
–
7.66783967
ALL
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
5.4585996 ALL
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
4.89401129
–
6.48800989
ALL
Năm biến động
-19.81%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07892539 ALL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
4.8580227
–
5.30107717
ALL
Năm ổn định
-1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
4.85162975 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.53398239
–
5.22217825
ALL
Năm biến động
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.97964043 ALL
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
4.8591203
–
5.13935312
ALL
Năm ổn định
-0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.