Tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang MAD
Cập nhật
1
ALL
=
0.1193496
MAD
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = د.م.0.1193496 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = L8.37874615 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.م.0.11885026
Hiện tại
د.م.0.1193496
Cao nhất
د.م.0.1193496
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1193496 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000498 MAD
+0.42%
7 ngày qua
-0.000295 MAD
-0.25%
30 ngày qua
+0.0028 MAD
+2.40%
1 năm qua
+0.009084 MAD
+8.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.10956868 Hôm nay
0.1193496 Cao nhất
0.11964439
0.10956868 Hôm nay
0.1193496 Cao nhất
0.11964439
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang MAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11457795 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08987713 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08548886
–
0.09851458
MAD
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10083457 MAD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.09321192
–
0.10847828
MAD
Năm biến động
+8.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10682174 MAD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.10308631
–
0.10984254
MAD
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10777452 MAD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.10361294
–
0.11185539
MAD
ALL tăng giá
+3.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11457795 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11063183
–
0.11964439
MAD
ALL tăng giá
+7.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.