Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang ALL

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Lek Albania 8.37874615 ALL
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L8.37874615 Hiện tại L8.37874615 Cao nhất L8.41394894
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.37874615 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.035128 ALL
-0.42%
7 ngày qua
+0.020644 ALL
+0.25%
30 ngày qua
-0.201291 ALL
-2.35%
1 năm qua
-0.69027 ALL
-7.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.35810181
Hôm nay
8.37874615
Cao nhất
9.12669549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.13911354 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.13911354 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.15078163 – 11.69743108 ALL
Năm biến động -10.68%
2023
Tỷ giá trung bình 9.93232878 ALL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.21843565 – 10.72824125 ALL
Năm biến động -7.79%
2024
Tỷ giá trung bình 9.3630178 ALL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
9.10394121 – 9.70060882 ALL
Năm ổn định -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 9.28258029 ALL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
8.94011429 – 9.65130406 ALL
MAD giảm giá -3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.73290659 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.35810181 – 9.0389898 ALL
MAD giảm giá -7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.