Tỷ giá Lek Albania sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang STN
Cập nhật
1
ALL
=
0.26601756
STN
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = Db0.26601756 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = L3.75915028 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db0.26588491
Hiện tại
Db0.26601756
Cao nhất
Db0.26764823
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26601756 STN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000572 STN
-0.21%
7 ngày qua
-0.003034 STN
-1.13%
30 ngày qua
+0.000733 STN
+0.28%
1 năm qua
+0.010311 STN
+4.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.25201194 Hôm nay
0.26601756 Cao nhất
0.27335859
0.25201194 Hôm nay
0.26601756 Cao nhất
0.27335859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26086994 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20796459 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19581661
–
0.2255613
STN
Năm biến động
+5.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22705004 STN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.2089329
–
0.24583109
STN
Năm biến động
+9.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24467542 STN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.23471718
–
0.25523912
STN
ALL tăng giá
+5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25231109 STN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.24392337
–
0.27684862
STN
Năm biến động
+1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26086994 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25309917
–
0.27335859
STN
ALL tăng giá
+5.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.