Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang ALL
Cập nhật
1
STN
=
3.75915028
ALL
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = L3.75915028 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Db0.26601756 STN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L3.73624737
Hiện tại
L3.75915028
Cao nhất
L3.76102579
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.75915028 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008064 ALL
+0.21%
7 ngày qua
+0.042387 ALL
+1.14%
30 ngày qua
-0.010393 ALL
-0.28%
1 năm qua
-0.151579 ALL
-3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.65819861 Hôm nay
3.75915028 Cao nhất
3.96806596
3.65819861 Hôm nay
3.75915028 Cao nhất
3.96806596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.81073814 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.81073814 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.4333846
–
5.10681921
ALL
Năm biến động
-5.35%
2023
Tỷ giá trung bình
4.41304479 ALL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.0678337
–
4.78622554
ALL
Năm biến động
-8.80%
2024
Tỷ giá trung bình
4.08862683 ALL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.91789474
–
4.26044653
ALL
STN giảm giá
-5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
3.96433179 ALL
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
3.61208232
–
4.09964813
ALL
Năm biến động
-1.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.83456046 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.65819861
–
3.95102039
ALL
STN giảm giá
-4.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.