Tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang ZAR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rand Nam Phi 0.20176849 ZAR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.20172494 Hiện tại R0.20176849 Cao nhất R0.20292455
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20176849 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000154 ZAR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000506 ZAR
-0.25%
30 ngày qua
-0.000656 ZAR
-0.32%
1 năm qua
-0.007328 ZAR
-3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19427015
Hôm nay
0.20176849
Cao nhất
0.21021581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
-2.16%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-3.05%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.20630526 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1448435 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13030979 – 0.16341678 ZAR
Năm biến động +6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18405856 ZAR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.15361862 – 0.20207839 ZAR
Năm biến động +23.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19697217 ZAR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.18949917 – 0.20651849 ZAR
Năm ổn định +1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20630526 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19161559 – 0.21850934 ZAR
Năm biến động +0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20101912 ZAR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.19427015 – 0.20689408 ZAR
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.