Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang ALL

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Lek Albania 4.9503434 ALL
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L4.92751679 Hiện tại L4.9503434 Cao nhất L4.95724527
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.9503434 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003762 ALL
+0.08%
7 ngày qua
+0.012355 ALL
+0.25%
30 ngày qua
+0.016003 ALL
+0.32%
1 năm qua
+0.173085 ALL
+3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.75701617
Hôm nay
4.9503434
Cao nhất
5.14747117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+3.15%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.92263392 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.92263392 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.11932263 – 7.6740205 ALL
Năm biến động -5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 5.46054128 ALL
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
4.94857454 – 6.5096274 ALL
Năm biến động -18.80%
2024
Tỷ giá trung bình 5.07787685 ALL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
4.84218147 – 5.27706785 ALL
Năm ổn định -1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 4.851951 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.5764634 – 5.21878208 ALL
Năm biến động -0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.97553487 ALL
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
4.83339112 – 5.14747117 ALL
Năm ổn định -0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.