Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang CUP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Cuba 0.07086042 CUP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.07079603 Hiện tại ₱0.07086042 Cao nhất ₱0.07090148
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07086042 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000026 CUP
+0.04%
7 ngày qua
-0.000057 CUP
-0.08%
30 ngày qua
+0.0006 CUP
+0.85%
1 năm qua
+0.0036 CUP
+5.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06685309
Hôm nay
0.07086042
Cao nhất
0.07103587
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06965356 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05946069 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04964114 – 0.06587321 CUP
Năm biến động +21.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06563469 CUP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.06017252 – 0.06728011 CUP
AMD giảm giá -2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06557851 CUP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.06284452 – 0.0669911 CUP
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06654185 CUP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.06339752 – 0.06832771 CUP
AMD tăng giá +3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06965356 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06738485 – 0.07103587 CUP
AMD tăng giá +5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.