Tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang AMD
Cập nhật
1
CUP
=
14.11224967
AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ֏14.11224967 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₱0.07086042 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏14.10407767
Hiện tại
֏14.11224967
Cao nhất
֏14.12508617
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.11224967 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005083 AMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.011441 AMD
+0.08%
30 ngày qua
-0.12048 AMD
-0.85%
1 năm qua
-0.755416 AMD
-5.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
14.07739483 Hôm nay
14.11224967 Cao nhất
14.95817243
14.07739483 Hôm nay
14.11224967 Cao nhất
14.95817243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.94117976 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.94117976 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.18067728
–
20.14458283
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
15.24132892 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
14.86323317
–
16.61888093
AMD
CUP tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
15.25379255 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
14.92735709
–
15.91228672
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
15.03201883 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
14.63535099
–
15.77348889
AMD
CUP giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.36041225 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.07739483
–
14.84013002
AMD
CUP giảm giá
-4.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.