Tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang ETB
Cập nhật
1
AMD
=
0.44958329
ETB
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Br0.44958329 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ֏2.22428194 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br0.44831735
Hiện tại
Br0.44958329
Cao nhất
Br0.44984379
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44958329 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001268 ETB
+0.28%
7 ngày qua
+0.004041 ETB
+0.91%
30 ngày qua
+0.001445 ETB
+0.32%
1 năm qua
+0.070729 ETB
+18.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.37741332 Hôm nay
0.44958329 Cao nhất
0.45001579
0.37741332 Hôm nay
0.44958329 Cao nhất
0.45001579
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.16%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.43061859 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12012671 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09856078
–
0.13644978
ETB
Năm biến động
+33.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13951901 ETB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.12987286
–
0.14392217
ETB
AMD tăng giá
+2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21032203 ETB
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.13855732
–
0.32333113
ETB
Năm biến động
+131.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35933218 ETB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.31277926
–
0.40918447
ETB
Năm biến động
+26.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43061859 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40618755
–
0.45001579
ETB
AMD tăng giá
+10.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.