Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang AMD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dram Armenia 2.22272399 AMD
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏2.22272399 Hiện tại ֏2.22272399 Cao nhất ֏2.23056278
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22272399 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006292 AMD
-0.28%
7 ngày qua
-0.020172 AMD
-0.90%
30 ngày qua
-0.00717 AMD
-0.32%
1 năm qua
-0.415257 AMD
-15.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.22214427
Hôm nay
2.22272399
Cao nhất
2.649615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.90%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-2.43%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.41632372 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.41632372 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.32870366 – 10.14602365 AMD
Năm biến động -24.89%
2023
Tỷ giá trung bình 7.16967104 AMD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
6.94819984 – 7.69983787 AMD
ETB giảm giá -2.12%
2024
Tỷ giá trung bình 5.42418284 AMD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.09280454 – 7.21722949 AMD
Năm biến động -56.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.80107346 AMD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.44388554 – 3.19714294 AMD
Năm biến động -20.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.32464907 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.22214427 – 2.46191694 AMD
ETB giảm giá -9.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.