Tỷ giá Dram Armenia sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang KPW

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Won Triều Tiên 2.47667503 KPW
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₩2.47442429 Hiện tại ₩2.47667503 Cao nhất ₩2.47811003
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KPW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47667503 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000892 KPW
+0.04%
7 ngày qua
-0.00201 KPW
-0.08%
30 ngày qua
+0.020965 KPW
+0.85%
1 năm qua
+0.125838 KPW
+5.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.33661274
Hôm nay
2.47667503
Cao nhất
2.48280713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KPW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.43449349 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.07823787 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.73503004 – 2.30236475 KPW
Năm biến động +21.97%
2023
Tỷ giá trung bình 2.29402787 KPW
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.10311732 – 2.35153791 KPW
AMD giảm giá -2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 2.29206446 KPW
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.19650745 – 2.34143634 KPW
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.32573449 KPW
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.21583548 – 2.38815293 KPW
AMD tăng giá +3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43449349 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35519879 – 2.48280713 KPW
AMD tăng giá +5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.