Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KPW sang AMD

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Dram Armenia 0.40376714 AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏0.40353333 Hiện tại ֏0.40376714 Cao nhất ֏0.40413441
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40376714 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000145 AMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000327 AMD
+0.08%
30 ngày qua
-0.003447 AMD
-0.85%
1 năm qua
-0.021613 AMD
-5.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.40276991
Hôm nay
0.40376714
Cao nhất
0.42796993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.48470598 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KPW giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48470598 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43433604 – 0.5763589 AMD
Năm biến động -18.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43607136 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.42525362 – 0.47548465 AMD
KPW tăng giá +2.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43642795 AMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.42708827 – 0.4552682 AMD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43008276 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.41873365 – 0.45129704 AMD
KPW giảm giá -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41086735 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40276991 – 0.42459261 AMD
KPW giảm giá -4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.