Tỷ giá Dram Armenia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MRU
Cập nhật
1
AMD
=
0.11023708
MRU
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = UM0.11023708 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ֏9.07135825 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UM0.1101658
Hiện tại
UM0.11023708
Cao nhất
UM0.11028631
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11023708 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00003 MRU
+0.03%
7 ngày qua
-0.000073 MRU
-0.07%
30 ngày qua
-0.000137 MRU
-0.12%
1 năm qua
+0.006036 MRU
+5.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.10312319 Hôm nay
0.11023708 Cao nhất
0.11083929
0.10312319 Hôm nay
0.11023708 Cao nhất
0.11083929
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10819204 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08565209 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07012539
–
0.09674235
MRU
Năm biến động
+20.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09327899 MRU
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.08756751
–
0.10011017
MRU
Năm biến động
+4.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.101023 MRU
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.0969642
–
0.10330465
MRU
AMD tăng giá
+3.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10288555 MRU
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.09894989
–
0.1056625
MRU
AMD tăng giá
+3.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10819204 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10312319
–
0.11083929
MRU
AMD tăng giá
+5.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.