Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang AMD
Cập nhật
1
MRU
=
9.06775868
AMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = ֏9.06775868 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = UM0.11028084 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏9.06775868
Hiện tại
֏9.06775868
Cao nhất
֏9.07722748
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.06775868 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002432 AMD
-0.03%
7 ngày qua
+0.005984 AMD
+0.07%
30 ngày qua
+0.011287 AMD
+0.12%
1 năm qua
-0.525445 AMD
-5.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
9.02207188 Hôm nay
9.06775868 Cao nhất
9.69714018
9.02207188 Hôm nay
9.06775868 Cao nhất
9.69714018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.7951498 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.7951498 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.33673509
–
14.26016995
AMD
Năm biến động
-16.67%
2023
Tỷ giá trung bình
10.74194747 AMD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
9.98899556
–
11.41976084
AMD
Năm biến động
-3.98%
2024
Tỷ giá trung bình
9.90196716 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
9.68010592
–
10.31308417
AMD
MRU giảm giá
-3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
9.7219934 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
9.46409563
–
10.10612521
AMD
MRU giảm giá
-3.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.24593407 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.02207188
–
9.69714018
AMD
MRU giảm giá
-5.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.