Tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang PGK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Kina Papua New Guinean 0.01222927 PGK
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.01222927 Hiện tại K0.01222927 Cao nhất K0.01246061
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01222927 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000037 PGK
-0.30%
7 ngày qua
+0.000136 PGK
+1.11%
30 ngày qua
+0.000275 PGK
+2.27%
1 năm qua
+0.001297 PGK
+11.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01093048
Hôm nay
0.01222927
Cao nhất
0.01246061
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+2.85%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01187279 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00814055 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00610181 – 0.00907013 PGK
Năm biến động +21.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00917853 PGK
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00854453 – 0.00959628 PGK
Năm biến động +4.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00991623 PGK
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.0091164 – 0.01046987 PGK
Năm biến động +9.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.010709 PGK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00993168 – 0.0113257 PGK
Năm biến động +9.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01187279 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0111653 – 0.01246061 PGK
AMD tăng giá +11.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.