Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang AMD
Cập nhật
1
PGK
=
80.5885445
AMD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ֏80.5885445 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = K0.01240871 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏80.25286347
Hiện tại
֏80.5885445
Cao nhất
֏81.7725623
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.5885445 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.239027 AMD
+0.30%
7 ngày qua
-0.891546 AMD
-1.09%
30 ngày qua
-1.829302 AMD
-2.22%
1 năm qua
-9.407019 AMD
-10.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
80.25286347 Hôm nay
80.5885445 Cao nhất
91.48730206
80.25286347 Hôm nay
80.5885445 Cao nhất
91.48730206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.91%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 123.78583524 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
123.78583524 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
110.25198938
–
163.88568029
AMD
Năm biến động
-17.90%
2023
Tỷ giá trung bình
108.98977109 AMD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
104.20706291
–
117.03395667
AMD
Năm biến động
-3.95%
2024
Tỷ giá trung bình
100.99301602 AMD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
95.51221106
–
109.69238421
AMD
Năm biến động
-8.75%
2025
Tỷ giá trung bình
93.48800471 AMD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
88.29478645
–
100.68787785
AMD
Năm biến động
-8.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
84.32898404 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
80.25286347
–
89.5631688
AMD
PGK giảm giá
-9.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.