Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang RWF
Cập nhật
1
AMD
=
4.06387234
RWF
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = FRw4.06387234 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ֏0.24607072 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FRw4.06179839
Hiện tại
FRw4.06387234
Cao nhất
FRw4.06622698
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.06387234 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001938 RWF
+0.05%
7 ngày qua
-0.002425 RWF
-0.06%
30 ngày qua
+0.030897 RWF
+0.77%
1 năm qua
+0.27556 RWF
+7.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.77867194 Hôm nay
4.06387234 Cao nhất
4.07314974
3.77867194 Hôm nay
4.06387234 Cao nhất
4.07314974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.96656688 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39417773 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.80509228
–
2.74790176
RWF
Năm biến động
+28.58%
2023
Tỷ giá trung bình
2.95140283 RWF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.70113532
–
3.15439816
RWF
Năm biến động
+14.03%
2024
Tỷ giá trung bình
3.35669853 RWF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.11271599
–
3.54483098
RWF
Năm biến động
+11.57%
2025
Tỷ giá trung bình
3.70460696 RWF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
3.46053293
–
3.83612168
RWF
AMD tăng giá
+10.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.96656688 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.8005871
–
4.07314974
RWF
AMD tăng giá
+6.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.