Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang AMD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dram Armenia 0.24624119 AMD
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏0.24592823 Hiện tại ֏0.24624119 Cao nhất ֏0.24624119
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24624119 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000117 AMD
-0.05%
7 ngày qua
+0.000147 AMD
+0.06%
30 ngày qua
-0.001885 AMD
-0.76%
1 năm qua
-0.017899 AMD
-6.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24551025
Hôm nay
0.24624119
Cao nhất
0.26464324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42175079 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42175079 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36391403 – 0.5539883 AMD
Năm biến động -22.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33952873 AMD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.31701768 – 0.3702147 AMD
Năm biến động -12.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29837005 AMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.2821009 – 0.32126285 AMD
Năm biến động -10.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27015826 AMD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.26067995 – 0.28897283 AMD
RWF giảm giá -9.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25219621 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24551025 – 0.26311724 AMD
RWF giảm giá -5.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.