Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang UGX

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Shilling Uganda 10.79602473 UGX
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất USh10.76925105 Hiện tại USh10.79602473 Cao nhất USh10.79602473
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.79602473 UGX
2026-09-30
24 giờ qua
+0.036827 UGX
+0.34%
7 ngày qua
+0.051204 UGX
+0.48%
30 ngày qua
+0.452194 UGX
+4.37%
1 năm qua
+1.673895 UGX
+18.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.96091679
Hôm nay
10.79602473
Cao nhất
10.86669952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+4.78%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+4.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang UGX.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.12373068 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.54048607 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.97790072 – 9.58983474 UGX
Năm biến động +27.97%
2023
Tỷ giá trung bình 9.49016732 UGX
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
8.726126 – 9.8060674 UGX
Năm biến động -1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 9.56375893 UGX
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
9.11175176 – 9.94630187 UGX
Năm ổn định -0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 9.30501576 UGX
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
8.96091679 – 9.57470686 UGX
Năm ổn định +2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.12373068 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.14661415 – 10.86669952 UGX
Năm biến động +13.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.