Tỷ giá Shilling Uganda sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UGX sang AMD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Dram Armenia 0.09262669 AMD
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.09262669 Hiện tại ֏0.09262669 Cao nhất ֏0.09285697
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09262669 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000317 AMD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000441 AMD
-0.47%
30 ngày qua
-0.004049 AMD
-4.19%
1 năm qua
-0.016997 AMD
-15.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09202426
Hôm nay
0.09262669
Cao nhất
0.11159572
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
-4.56%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
+2.81%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
-3.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11862533 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11862533 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10427708 – 0.14330958 AMD
Năm biến động -21.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10540393 AMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.10197768 – 0.11459839 AMD
Năm biến động +1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10459227 AMD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.10053988 – 0.10974838 AMD
Năm ổn định +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10748882 AMD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.10444184 – 0.11159572 AMD
Năm ổn định -2.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09897375 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09202426 – 0.10933007 AMD
Năm biến động -12.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.