Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang UZS
Cập nhật
1
AMD
=
32.55285911
UZS
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = лв32.55285911 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ֏0.03071927 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв32.50236553
Hiện tại
лв32.55285911
Cao nhất
лв32.55285911
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.55285911 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.04856 UZS
+0.15%
7 ngày qua
+0.003172 UZS
+0.01%
30 ngày qua
+0.131625 UZS
+0.41%
1 năm qua
+0.914513 UZS
+2.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
31.22158184 Hôm nay
32.55285911 Cao nhất
33.11627095
31.22158184 Hôm nay
32.55285911 Cao nhất
33.11627095
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang UZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 32.5004215 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.52130451 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.07315125
–
28.69096931
UZS
Năm biến động
+26.54%
2023
Tỷ giá trung bình
29.91030407 UZS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
28.29930535
–
31.77885985
UZS
Năm biến động
+6.75%
2024
Tỷ giá trung bình
32.21910009 UZS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
30.40485725
–
33.14551132
UZS
AMD tăng giá
+6.69%
2025
Tỷ giá trung bình
32.5004215 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.22158184
–
33.69577716
UZS
AMD giảm giá
-3.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.45203082 UZS
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
31.35683945
–
33.11627095
UZS
AMD tăng giá
+3.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.