Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UZS sang AMD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Dram Armenia 0.03071649 AMD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.03071649 Hiện tại ֏0.03071649 Cao nhất ֏0.03076699
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03071649 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000028 AMD
-0.09%
7 ngày qua
+0.000015 AMD
+0.05%
30 ngày qua
-0.000107 AMD
-0.35%
1 năm qua
-0.00087 AMD
-2.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03019664
Hôm nay
0.03071649
Cao nhất
0.03202913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03948844 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03948844 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03485417 – 0.04745375 AMD
Năm biến động -20.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03346055 AMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.03146746 – 0.03533656 AMD
Năm biến động -6.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03105952 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03017 – 0.03288948 AMD
UZS giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03078256 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02967731 – 0.03202913 AMD
UZS tăng giá +3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03081687 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03019664 – 0.03189097 AMD
UZS giảm giá -3.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.