Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang JEP
Cập nhật
1
ANG
=
0.42231006
JEP
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = £0.42231006 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ƒ2.36792846 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.42140726
Hiện tại
£0.42231006
Cao nhất
£0.42303855
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42231006 JEP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000925 JEP
+0.22%
7 ngày qua
+0.003625 JEP
+0.87%
30 ngày qua
+0.009593 JEP
+2.32%
1 năm qua
+0.006767 JEP
+1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.40346425 Hôm nay
0.42231006 Cao nhất
0.42881564
0.40346425 Hôm nay
0.42231006 Cao nhất
0.42881564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang JEP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.45031356 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45031356 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40455288
–
0.51888694
JEP
Năm biến động
+11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44645301 JEP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.42263154
–
0.46905748
JEP
ANG giảm giá
-5.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43431648 JEP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.41325876
–
0.44957077
JEP
Năm ổn định
+1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42326796 JEP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.40649497
–
0.45572052
JEP
Năm biến động
-6.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41655732 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40346425
–
0.42431173
JEP
Năm ổn định
+1.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.