Tỷ giá Jersey Pound sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang ANG
Cập nhật
1
JEP
=
2.36792846
ANG
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = ƒ2.36792846 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = £0.42231006 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ƒ2.36385078
Hiện tại
ƒ2.36792846
Cao nhất
ƒ2.37300134
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36792846 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005199 ANG
-0.22%
7 ngày qua
-0.020499 ANG
-0.86%
30 ngày qua
-0.055037 ANG
-2.27%
1 năm qua
-0.038561 ANG
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
2.33200448 Hôm nay
2.36792846 Cao nhất
2.47853437
2.33200448 Hôm nay
2.36792846 Cao nhất
2.47853437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.40089064 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22910384 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.9272021
–
2.47186475
ANG
Năm biến động
-10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24091829 ANG
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.13193487
–
2.36612724
ANG
JEP tăng giá
+5.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30315148 ANG
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.22434392
–
2.4197914
ANG
Năm ổn định
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
2.36437827 ANG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
2.19432735
–
2.46005503
ANG
Năm biến động
+6.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40089064 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35675784
–
2.47853437
ANG
Năm ổn định
-1.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.