Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang KWD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Dinar Kuwait 0.17245978 KWD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ك0.17240168 Hiện tại د.ك0.17245978 Cao nhất د.ك0.17254134
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17245978 KWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00006 KWD
-0.03%
7 ngày qua
+0.00009 KWD
+0.05%
30 ngày qua
-0.000555 KWD
-0.32%
1 năm qua
+0.001799 KWD
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17043799
Hôm nay
0.17245978
Cao nhất
0.17389274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang KWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17229247 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16997806 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16706283 – 0.17412553 KWD
Năm ổn định +0.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17058906 KWD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.16744237 – 0.17242792 KWD
Năm ổn định +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17028897 KWD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.16894225 – 0.17147032 KWD
Năm ổn định +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17108527 KWD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.16982458 – 0.17283976 KWD
Năm ổn định +0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17229247 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17043799 – 0.17389274 KWD
Năm ổn định +0.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.