Tỷ giá Dinar Kuwait sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KWD sang ANG
Cập nhật
1
KWD
=
5.79845353
ANG
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KWD = ƒ5.79845353 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = د.ك0.17245978 KWD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ƒ5.79571247
Hiện tại
ƒ5.79845353
Cao nhất
ƒ5.80040765
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.79845353 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002009 ANG
+0.03%
7 ngày qua
-0.003026 ANG
-0.05%
30 ngày qua
+0.018611 ANG
+0.32%
1 năm qua
-0.061139 ANG
-1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
5.75067145 Hôm nay
5.79845353 Cao nhất
5.86723656
5.75067145 Hôm nay
5.79845353 Cao nhất
5.86723656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.88349441 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.88349441 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.74298338
–
5.98577203
ANG
Năm ổn định
-0.97%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86214499 ANG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
5.79952484
–
5.97220407
ANG
Năm ổn định
-0.38%
2024
Tỷ giá trung bình
5.87243743 ANG
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
5.83191298
–
5.91918261
ANG
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
5.8450771 ANG
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
5.78570572
–
5.88842907
ANG
Năm ổn định
-0.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.80415646 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.75067145
–
5.86723656
ANG
Năm ổn định
-0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.