Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang MWK
Cập nhật
1
ANG
=
969.16730615
MWK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = MK969.16730615 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ƒ0.00103181 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MK968.9312
Hiện tại
MK969.16730615
Cao nhất
MK970.01862179
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
969.16730615 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.363478 MWK
+0.04%
7 ngày qua
+0.109974 MWK
+0.01%
30 ngày qua
-4.885203 MWK
-0.50%
1 năm qua
-0.640281 MWK
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
961.27044749 Hôm nay
969.16730615 Cao nhất
975.24138603
961.27044749 Hôm nay
969.16730615 Cao nhất
975.24138603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 969.05048104 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
518.01327031 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
443.71398782
–
575.25931458
MWK
Năm biến động
+25.87%
2023
Tỷ giá trung bình
631.04681099 MWK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
562.40984846
–
935.00078842
MWK
Năm biến động
+63.70%
2024
Tỷ giá trung bình
956.03938809 MWK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
926.21347353
–
967.16306602
MWK
ANG tăng giá
+3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
967.34127875 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
957.08326927
–
974.72989218
MWK
Năm ổn định
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
969.05048104 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
961.27044749
–
975.24138603
MWK
Năm ổn định
-0.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.