Tỷ giá Kwacha Malawi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MWK sang ANG
Cập nhật
1
MWK
=
0.00103181
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MWK = ƒ0.00103181 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = MK969.16730615 MWK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ0.00103091
Hiện tại
ƒ0.00103181
Cao nhất
ƒ0.00103207
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00103181 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 ANG
-0.04%
7 ngày qua
-0.000000 ANG
-0.01%
30 ngày qua
+0.000005 ANG
+0.50%
1 năm qua
+0.000001 ANG
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00102539 Hôm nay
0.00103181 Cao nhất
0.00104029
0.00102539 Hôm nay
0.00103181 Cao nhất
0.00104029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00195586 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00195586 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00173835
–
0.0022537
ANG
Năm biến động
-20.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00162714 ANG
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00106952
–
0.00177806
ANG
Năm biến động
-38.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00104615 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00103395
–
0.00107966
ANG
MWK giảm giá
-2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00103377 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00102593
–
0.00104484
ANG
Năm ổn định
-0.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00103194 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00102539
–
0.00104029
ANG
Năm ổn định
+0.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.