Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang RWF
Cập nhật
1
ANG
=
825.01246592
RWF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = FRw825.01246592 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ƒ0.0012121 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw824.91608659
Hiện tại
FRw825.01246592
Cao nhất
FRw825.34147765
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
825.01246592 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.096379 RWF
+0.01%
7 ngày qua
+0.176878 RWF
+0.02%
30 ngày qua
-0.717464 RWF
-0.09%
1 năm qua
+14.774168 RWF
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
807.99879665 Hôm nay
825.01246592 Cao nhất
830.26178268
807.99879665 Hôm nay
825.01246592 Cao nhất
830.26178268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 819.21278155 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
574.72727789 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
516.7579174
–
602.64503546
RWF
Năm biến động
+5.43%
2023
Tỷ giá trung bình
643.03822589 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
592.94163106
–
699.08061927
RWF
Năm biến động
+17.13%
2024
Tỷ giá trung bình
731.27029888 RWF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
698.54140334
–
774.04839732
RWF
ANG tăng giá
+9.38%
2025
Tỷ giá trung bình
799.43618937 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
764.09129433
–
815.07831732
RWF
ANG tăng giá
+6.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
819.21278155 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
808.52650279
–
830.26178268
RWF
Năm ổn định
+1.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.