Tỷ giá Franc Rwanda sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang ANG
Cập nhật
1
RWF
=
0.0012121
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ƒ0.0012121 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = FRw825.01246592 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ0.00121162
Hiện tại
ƒ0.0012121
Cao nhất
ƒ0.00121224
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0012121 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 ANG
-0.01%
7 ngày qua
-0.000000 ANG
-0.02%
30 ngày qua
+0.000001 ANG
+0.09%
1 năm qua
-0.000022 ANG
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00120444 Hôm nay
0.0012121 Cao nhất
0.00123763
0.00120444 Hôm nay
0.0012121 Cao nhất
0.00123763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00174051 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00174051 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00165935
–
0.00193514
ANG
Năm biến động
-5.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00155918 ANG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00143045
–
0.00168651
ANG
Năm biến động
-14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0013685 ANG
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00129191
–
0.00143155
ANG
RWF giảm giá
-8.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00125121 ANG
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00122688
–
0.00130874
ANG
RWF giảm giá
-6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00122072 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00120444
–
0.00123682
ANG
Năm ổn định
-1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.