Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang TRY

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 27.38143073 TRY
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺27.36827542 Hiện tại ₺27.38143073 Cao nhất ₺27.38143073
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.38143073 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.014076 TRY
+0.05%
7 ngày qua
+0.099718 TRY
+0.37%
30 ngày qua
+0.422615 TRY
+1.57%
1 năm qua
+4.146536 TRY
+17.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.23201061
Hôm nay
27.38143073
Cao nhất
27.37854637
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.85613401 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.1979407 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.23608618 – 10.44464281 TRY
Năm biến động +40.29%
2023
Tỷ giá trung bình 13.22139581 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
10.35170776 – 16.35393404 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 18.25187172 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
16.35555418 – 19.62140833 TRY
Năm biến động +19.97%
2025
Tỷ giá trung bình 22.07590665 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
19.55690325 – 23.99888268 TRY
Năm biến động +22.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.85613401 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.00742961 – 27.37854637 TRY
Năm biến động +14.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.