Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang ANG

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.0365211 ANG
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.0365211 Hiện tại ƒ0.0365211 Cao nhất ƒ0.03653866
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0365211 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000019 ANG
-0.05%
7 ngày qua
-0.000134 ANG
-0.36%
30 ngày qua
-0.000573 ANG
-1.54%
1 năm qua
-0.006519 ANG
-15.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03652495
Hôm nay
0.0365211
Cao nhất
0.04304406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11030262 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11030262 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09574286 – 0.13819625 ANG
Năm biến động -28.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0780697 ANG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.06114737 – 0.09660242 ANG
Năm biến động -36.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05489632 ANG
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.05096474 – 0.06114131 ANG
Năm biến động -16.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04547204 ANG
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.04166861 – 0.05113284 ANG
Năm biến động -18.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03875171 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03652495 – 0.04165377 ANG
Năm biến động -12.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.