Tỷ giá Kwanza Angola sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AOA sang MOP

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Pataca Ma Cao 0.00882797 MOP
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.00881709 Hiện tại MOP$0.00882797 Cao nhất MOP$0.00885572
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00882797 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000023 MOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000023 MOP
-0.26%
30 ngày qua
-0.000027 MOP
-0.30%
1 năm qua
+0.000081 MOP
+0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00870205
Hôm nay
0.00882797
Cao nhất
0.00886491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01765362 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01765362 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01442036 – 0.02007774 MOP
Năm biến động +9.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01239978 MOP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00960435 – 0.01616959 MOP
Năm biến động -39.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00923594 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00837465 – 0.00977705 MOP
Năm biến động -9.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0087781 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00869257 – 0.00893382 MOP
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00881568 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00873705 – 0.00886491 MOP
Năm ổn định +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.