Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang AOA

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Kwanza Angola 113.27633727 AOA
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kz112.92135714 Hiện tại Kz113.27633727 Cao nhất Kz113.41608379
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
113.27633727 AOA
2026-09-30
24 giờ qua
+0.29288 AOA
+0.26%
7 ngày qua
+0.297871 AOA
+0.26%
30 ngày qua
+0.340185 AOA
+0.30%
1 năm qua
-1.053021 AOA
-0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
112.80433166
Hôm nay
113.27633727
Cao nhất
114.91539119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AOA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 113.92237371 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.12574791 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
49.80640691 – 69.34638908 AOA
Năm biến động -8.45%
2023
Tỷ giá trung bình 85.19318735 AOA
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
61.84449128 – 104.11947939 AOA
Năm biến động +64.06%
2024
Tỷ giá trung bình 108.4845469 AOA
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
102.28038899 – 119.40795173 AOA
Năm biến động +10.85%
2025
Tỷ giá trung bình 113.92237371 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.93423798 – 115.04078839 AOA
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.43544658 AOA
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
112.80433166 – 114.45505135 AOA
Năm ổn định -0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.