Tỷ giá Peso Argentina sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang BGN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00113094
BGN
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = лв0.00113094 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $884.21941236 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв0.00112787
Hiện tại
лв0.00113094
Cao nhất
лв0.00113341
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00113094 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 BGN
+0.24%
7 ngày qua
+0.000003 BGN
+0.23%
30 ngày qua
+0.000005 BGN
+0.43%
1 năm qua
-0.000077 BGN
-6.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00110798 Hôm nay
0.00113094 Cao nhất
0.00125342
0.00110798 Hôm nay
0.00113094 Cao nhất
0.00125342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
-1.09%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+4.52%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01453396 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01453396 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01031498
–
0.01681597
BGN
Năm biến động
-38.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00690944 BGN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00218135
–
0.01039156
BGN
Năm biến động
-78.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00198453 BGN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00180309
–
0.00220973
BGN
Năm biến động
-16.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00142326 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00112169
–
0.00184719
BGN
Năm biến động
-37.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00116161 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00110798
–
0.00123904
BGN
ARS giảm giá
-1.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.