Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang ARS
Cập nhật
1
BGN
=
884.21941236
ARS
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = $884.21941236 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = лв0.00113094 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$882.29527659
Hiện tại
$884.21941236
Cao nhất
$886.62896701
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
884.21941236 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
-2.122887 ARS
-0.24%
7 ngày qua
-2.007905 ARS
-0.23%
30 ngày qua
-3.774799 ARS
-0.43%
1 năm qua
+56.253269 ARS
+6.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
797.81735889 Hôm nay
884.21941236 Cao nhất
902.54262282
797.81735889 Hôm nay
884.21941236 Cao nhất
902.54262282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-4.32%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 861.63172566 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.03421772 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.46729722
–
96.94634555
ARS
Năm biến động
+62.61%
2023
Tỷ giá trung bình
163.98578096 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
96.23190797
–
458.43100673
ARS
Năm biến động
+373.47%
2024
Tỷ giá trung bình
506.20041953 ARS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
452.54369454
–
554.60395287
ARS
Năm biến động
+19.62%
2025
Tỷ giá trung bình
721.57443615 ARS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
541.3633931
–
891.50852142
ARS
Năm biến động
+59.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
861.63172566 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
807.07473674
–
902.54262282
ARS
BGN tăng giá
+1.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.