Tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang ERN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00983716
ERN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = Nfk0.00983716 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $101.65533387 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk0.00983559
Hiện tại
Nfk0.00983716
Cao nhất
Nfk0.00983716
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00983716 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 ERN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000069 ERN
-0.70%
30 ngày qua
-0.000168 ERN
-1.67%
1 năm qua
-0.001034 ERN
-9.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00979606 Hôm nay
0.00983716 Cao nhất
0.01112371
0.00979606 Hôm nay
0.00983716 Cao nhất
0.01112371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.1178381 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1178381 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0846807
–
0.14612828
ERN
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05730481 ERN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01849981
–
0.08487595
ERN
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01647037 ERN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.01454898
–
0.018531
ERN
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01225631 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01007046
–
0.0145598
ERN
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01030762 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00979606
–
0.01107404
ERN
Năm biến động
-4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.