Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang ARS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Argentina 101.65533387 ARS
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $101.65533387 Hiện tại $101.65533387 Cao nhất $101.67160333
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.65533387 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005614 ARS
+0.01%
7 ngày qua
+0.706657 ARS
+0.70%
30 ngày qua
+1.702409 ARS
+1.70%
1 năm qua
+9.671607 ARS
+10.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
89.89806
Hôm nay
101.65533387
Cao nhất
102.0818466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 97.14893002 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.71239774 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.84330221 – 11.80906667 ARS
Năm biến động +72.50%
2023
Tỷ giá trung bình 19.74432007 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
11.7819002 – 54.0546154 ARS
Năm biến động +358.79%
2024
Tỷ giá trung bình 61.01155958 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
53.963633 – 68.73334667 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 82.8677169 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
68.68224 – 99.30035333 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.14893002 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
90.30131333 – 102.0818466 ARS
Năm biến động +5.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.