Tỷ giá Peso Argentina sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang LSL
Cập nhật
1
ARS
=
0.0107458
LSL
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = L0.0107458 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $93.05962158 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.01074485
Hiện tại
L0.0107458
Cao nhất
L0.01078249
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0107458 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000033 LSL
-0.30%
7 ngày qua
+0.000026 LSL
+0.24%
30 ngày qua
+0.000017 LSL
+0.16%
1 năm qua
-0.001777 LSL
-14.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.01052054 Hôm nay
0.0107458 Cao nhất
0.01285173
0.01052054 Hôm nay
0.0107458 Cao nhất
0.01285173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 10
-1.96%
Tháng 11
-3.06%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
+10.20%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-3.86%
Tháng 5
-3.32%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12737422 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12737422 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09602791
–
0.15539226
LSL
Năm biến động
-38.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07011227 LSL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.02276848
–
0.09603413
LSL
Năm biến động
-76.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02015222 LSL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01734206
–
0.02334103
LSL
Năm biến động
-19.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01467052 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01141262
–
0.01844703
LSL
Năm biến động
-37.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0112548 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01052054
–
0.01249223
LSL
Năm biến động
-5.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.