Tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LSL sang ARS

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Peso Argentina 93.05962158 ARS
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $92.74292285 Hiện tại $93.05962158 Cao nhất $93.06788367
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
93.05962158 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.281574 ARS
+0.30%
7 ngày qua
-0.221439 ARS
-0.24%
30 ngày qua
-0.147946 ARS
-0.16%
1 năm qua
+13.204975 ARS
+16.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
77.81054175
Hôm nay
93.05962158
Cao nhất
95.05217846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
+3.16%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-3.18%
Tháng 2
-9.25%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 89.02095705 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.94779313 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.43532712 – 10.41363904 ARS
Năm biến động +61.75%
2023
Tỷ giá trung bình 15.97744158 ARS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
10.41296466 – 43.92036589 ARS
Năm biến động +320.52%
2024
Tỷ giá trung bình 50.04921148 ARS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
42.84301178 – 57.66327556 ARS
Năm biến động +24.93%
2025
Tỷ giá trung bình 69.8588417 ARS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
54.20926731 – 87.62229762 ARS
Năm biến động +60.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.02095705 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
80.04973989 – 95.05217846 ARS
Năm biến động +6.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.