Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang RWF
Cập nhật
1
ARS
=
0.96848324
RWF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = FRw0.96848324 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $1.03254239 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FRw0.96826267
Hiện tại
FRw0.96848324
Cao nhất
FRw0.96876732
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96848324 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00006 RWF
+0.01%
7 ngày qua
-0.00657 RWF
-0.67%
30 ngày qua
-0.017352 RWF
-1.76%
1 năm qua
-0.082664 RWF
-7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.96554717 Hôm nay
0.96848324 Cao nhất
1.07824198
0.96554717 Hôm nay
0.96848324 Cao nhất
1.07824198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.11809973 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.11809973 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.03522276
–
10.01992342
RWF
Năm biến động
-38.89%
2023
Tỷ giá trung bình
4.36149955 RWF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.55594528
–
6.08346704
RWF
Năm biến động
-74.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44421984 RWF
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.32313344
–
1.58466181
RWF
Năm biến động
-14.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16943164 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97314189
–
1.35897458
RWF
Năm biến động
-24.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00750936 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96554717
–
1.07824198
RWF
ARS giảm giá
-3.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.