Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang ARS
Cập nhật
1
RWF
=
1.03266941
ARS
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $1.03266941 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = FRw0.96836411 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.03223961
Hiện tại
$1.03266941
Cao nhất
$1.03278214
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03266941 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002026 ARS
+0.20%
7 ngày qua
+0.007085 ARS
+0.69%
30 ngày qua
+0.018301 ARS
+1.80%
1 năm qua
+0.081328 ARS
+8.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.9274356 Hôm nay
1.03266941 Cao nhất
1.03568219
0.9274356 Hôm nay
1.03266941 Cao nhất
1.03568219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+4.36%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.9932706 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12589788 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09980116
–
0.16569397
ARS
Năm biến động
+63.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25180093 ARS
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.16437995
–
0.64269612
ARS
Năm biến động
+290.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69372967 ARS
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.63104947
–
0.75578167
ARS
Năm biến động
+16.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86613641 ARS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.73584894
–
1.02759938
ARS
Năm biến động
+33.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9932706 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.9274356
–
1.03568219
ARS
RWF tăng giá
+3.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.