Tỷ giá Florin Aruba sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AWG sang MOP
Cập nhật
1
AWG
=
4.48770409
MOP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AWG = MOP$4.48770409 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ƒ0.22283109 AWG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$4.486234
Hiện tại
MOP$4.48770409
Cao nhất
MOP$4.48870118
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48770409 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005279 MOP
-0.12%
7 ngày qua
+0.001272 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.023203 MOP
-0.51%
1 năm qua
+0.037947 MOP
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
4.424131 Hôm nay
4.48770409 Cao nhất
4.51295072
4.424131 Hôm nay
4.48770409 Cao nhất
4.51295072
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.48073532 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.48073532 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.43337753
–
4.53035111
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
4.47615297 MOP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
4.42919056
–
4.54581505
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
4.46197652 MOP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.42813722
–
4.50891928
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
4.45676289 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.404235
–
4.52349348
MOP
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.47961595 MOP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
4.424131
–
4.51295072
MOP
Năm ổn định
+0.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.