Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang AWG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Florin Aruba 0.22283109 AWG
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ƒ0.22278159 Hiện tại ƒ0.22283109 Cao nhất ƒ0.22290411
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22283109 AWG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000262 AWG
+0.12%
7 ngày qua
-0.000063 AWG
-0.03%
30 ngày qua
+0.001146 AWG
+0.52%
1 năm qua
-0.0019 AWG
-0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22158452
Hôm nay
0.22283109
Cao nhất
0.22603309
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.22438233 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22318142 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22073344 – 0.22556166 AWG
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22340844 AWG
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.21998255 – 0.22577489 AWG
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2241177 AWG
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.22178264 – 0.22582859 AWG
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22438233 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22106808 – 0.22705419 AWG
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22323477 AWG
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.22158452 – 0.22603309 AWG
Năm ổn định -0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.